TRA CỨU NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM

Sàn giao dịch nguyên liệu dược phẩm Việt Nam xây dựng cơ sở dữ liệu danh mục các nguyên liệu dược phẩm, dữ liệu liên tục được bổ xung, điều chỉnh, cập nhật, giúp cho việc tìm kiếm, tra cứ được nhanh chóng, dễ dàng.

     
Tìm thấy 91 kết quả.
STT Mã nguyên liệu Tên nguyên liệu Tên nhà cung cấp/Trader Tên nhà máy sản xuất nguyên liệu Quốc gia Price/MOQ Packing End user Target price Các tài liệu đang có Tài liệu khác Mẫu thử (Sample) Lượng mẫu thử có thể hỗ trợ Ghi chú khác Chỉnh sửa
1 A00096 L-ORNITHINE + L-ASPARTATE GTIG NINGBO CREATE-BIO ENGINEERING CO., LTD China coa_moa Sửa
2 A00095 CARBOCYSTEINE GTIG NINGBO CREATE-BIO ENGINEERING CO., LTD China coa_moa Sửa
3 A00094 COENZYM Q10 GTIG INNER MONGOLIA KINGDOMWAY PHARMACEUTICAL LIMITED China coa_moa, gmp, drug_license, stability Sửa
4 A00093 IOPAMIDOL ACT DONGKOOK LIFE SCIENCES CO., LTD KOREA coa_moa, gmp Sửa
5 A00092 MICONAZOLE NITRATE (MICRO) AMAR HEALTHCARE India HƯNG VIỆT coa_moa, gmp yes 100G Sửa
6 A00091 CEPHALOTHIN SODIUM (BUFFERED STERILE) GENCOR ORCHID PHARMA LIMITED India coa_moa, gmp Sửa
7 A00090 CEFTIBUTEN DIHYDRATE ORCHID PHARMA LIMITED India coa_moa, gmp Sửa
8 A00089 CEFIXIME GENCOR ORCHID PHARMA LIMITED India coa_moa, gmp Sửa
9 A00088 CEFUROXIME AXETIL GENCOR ORCHID PHARMA LIMITED India coa_moa, gmp Sửa
10 A00087 TENOFOVIR ALAFENAMIDE FUMARATE CSD LABS ARENE LIFESCIENCES LIMITED India coa_moa, gmp, stability Sửa
11 A00086 PREDNISOLONE SODIUM M-SULFOBENZOATE ACT NEWCHEM SPA ITALIA coa_moa, gmp, drug_license, stability Sửa
12 A00085 FOSCARNET SODIUM ACT CHONGQING ANGELISUN PHARMACEUTICAL CO., LTD China coa_moa, gmp, stability Sửa
13 A00084 IBUPROFEN SOLARA ACTIVE PHARMA SCIENCES India coa_moa, gmp, drug_license, stability Sửa
14 A00083 PIRACETAM JIANGXI YUEHUA PHARMACEUTICAL CO., LTD China coa_moa, gmp, drug_license Sửa
15 A00082 METFORMIN HYDROCHLORIDE GENCOR AARTI DRUGS LIMITED India coa_moa, gmp Sửa
16 A00081 CEFPODOXIME PROXETIL (POWER) GENCOR ORCHID PHARMA LIMITED India coa_moa, gmp Sửa
17 A00080 CEFPODOXIME PROXETIL (MICRONISED) COVALENT LABORATORIES PRIVATE LIMITED India coa_moa Sửa
18 A00079 AMOXICILLIN TRIHYDRATE NORTH CHINA PHARMACEUTICAL GROUP SEMISYNTECH CO.,LTD China coa_moa Sửa
19 A00078 IOPAMIDOL ACT ZHEJIANG STARRY PHARMACEUTICAL CO., LTD China coa_moa, cep Sửa
20 A00077 DOXAZOSIN MESYLATE CSD LABS DR.REDDY'S LABORATORIES LTD India stability Sửa
21 A00076 L-GLUTATHION SHANDONG JINCHENG BIO-PHARMACEUTICAL CO., LTD China coa_moa, gmp Sửa
22 A00075 IOPAMIDOL ACT ZHEJIANG TAIZHOU HISYN PHARMACEUTICAL CO., LTD China coa_moa, gmp Sửa
23 A00074 PIRACETAM NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP China coa_moa, gmp Sửa
24 A00073 FOSCARNET SODIUM HEXAHYDRATE ACT SHAANXI DASHENG PHARMACEUTICAL CO., LTD China coa_moa, gmp, drug_license, stability Sửa
25 A00073 DEXAMETHASONE BASE SYMBIOTICA SPECIALITY INGREDIENT SDN BHQ Malaysia coa_moa Sửa
26 A00071 DEXAMETHASONE AXETATE (MICRONISED) ANUH PHARMA LTD India coa_moa, gmp Sửa
27 A00070 RABEPRAZOLE SODIUM PELLETS 15.0% S.B ORGANICS LTD India coa_moa, gmp, drug_license Sửa
28 A00069 PANTOPRAZOLE PELLETS 21.0% ALLEGENS S.B ORGANICS LTD India coa_moa, gmp, drug_license Sửa
29 A00068 OMEPRAZOLE PELLETS 8.5% ALLEGENS S.B ORGANICS LTD India coa_moa, gmp, drug_license Sửa
30 A00067 LANSOPRAZOLE PELLETS 8.55 ALLEGENS S.B ORGANICS LTD India coa_moa, gmp, drug_license Sửa
31 A00066 FEXOFENADINE HYDROCHLORIDE IND-SWIFT LABORATORIES LIMITED India coa_moa Sửa
32 A00065 ESOMEPRAZOLE MAGNESIUM PELLETS 22.5% SBORGANIC LTD India coa_moa, gmp, drug_license Sửa
33 A00064 EMPAGLIFLOZINE EMMENNAR PHARMA PRIVATE LIMITED India coa_moa, gmp Sửa
34 A00063 CLOPIDOGREL BÍSULPHATE ALLEGENS IND-SWIFT LABORATORIES LIMITED India coa_moa Sửa
35 A00062 MIRTAZAPINE HEMIHYDRATE ZHEJIANG LIAOYUAN PHARMACEUTICAL CO., LTD China coa_moa, cep, gmp Sửa
36 A00061 IOPAMIDOL JRCorporation (PHARMACEUTICAL API MANUFACTURING) India coa_moa, gmp Sửa
37 A00060 GADOTERATE MEGLUMINE VIWIT PHARMACEUTICAL CO., LTD India coa_moa, cep, gmp Sửa
38 A00059 PIRACETAM JIANGXI YUEHUA PHARMACEUTICAL CO., LTD China coa_moa, gmp Sửa
39 A00058 OMEPRAZOLE PELLETS 8.5% SAINOR LABORATORIES PVT LTD India coa_moa Sửa
40 A00057 DOXAZOSIN MESYLATE CSD LABS THERAPIVA PRIVATE LIMITED India coa_moa, gmp, stability Sửa